Banner

HIẾN MÁU TÌNH NGUYỆN NGÀY 15/8/2014

Đăng lúc: Thứ năm - 27/04/2017 16:20 - Người đăng bài viết: Quản trị viên
Tại Bệnh viện Đa khoa khu vực Năm Căn; chủ đề: Hưởng ứng "Tháng hành động vì nạn nhân CDDC" 2014
- Đợn vị tham gia hiến máu     đơn vị
- Số người hiến máu 198/ 240 đơn vị máu/250ml, trong đó:
  + Hiến 250ml có 93 người;
  + Hiến 350ml có 105  người.
  - Kết quả cụ thể:
STT HỌ TÊN GT NS MS NN ĐC ĐT CMND SỐ LẦN TT ABO HIV HBV HCV RPR    
1 NGUYỄN MINH ĐẲNG NAM 1982 CD14-50826 CNV BTC HUYỆN    381265045 24 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
2 NGUYỄN VĂN TRỎ NAM 1987 CD14-50827 CNV KHO BẠC   381411945 2 250 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
3 LÂM CHÍ LINH NAM 1983 CD14-50828 CNV UBND ĐẤT MỚI   381210424 4 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
4 NGUYỄN MINH SANG NAM 1984 CD14-50829 GV TT DN     4 350 AB ÂM ÂM ÂM ÂM    
5 NGUYỄN MINH TRỰC NAM 1983 CD14-50830 CNV BHXH HUYỆN    381243823 6 350 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
6 TRẦN ĐỨC HƯƠNG NAM 1960 CD14-50831   THCS HV     4 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
7 HUỲNH MINH CHÚC NAM 1988 CD14-50832 CNV HÀNG VỊNH    381461996 1 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
8 NGUYỄN PHẠM THANH HIẾU NAM 1989 CD14-50833 GV TTDN HUYỆN    381455954 4 250 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
9 MAI THỊ TÂM NỮ 1975 CD14-50834 CNV KHO BẠC  0986471118   2 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
10 ĐOÀN TUYẾT MINH NAM 1981 CD14-50835 CNV HUYỆN ĐOÀN 0945603369   9 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
11 PHẠM TUYẾT LỆ NỮ 1967 CD14-50836 CNV TT NĂM CĂN  0915053733   7 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
12 HỒ THỊ ÚT LÙNG NỮ 1980 CD14-50837 CNV VPHĐND-UBND    381097529 7 350 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
13 PHAN VĂN KHÁNG NAM 1981 CD14-50838 GV TTDN   381093812 5 250 AB ÂM ÂM ÂM ÂM    
14 LÊ QUANG ON NAM 1976 CD14-50839 CNV  K1 TT    381054940 2 350 A            
15 TÔ MINH VIỆT NAM 1985 CD14-50840 CNV VP HĐND   381606979 1 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
16 NGUYỄN THANH SANG NAM 1985 CD14-50841 CNV CA HUYỆN    381273676 2 350 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
17 HỒ TOÀN NGHĨA NAM 1992 CD14-50842 CNV CA HUYỆN   381679439 2 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
18 PHẠM QUỐC XỊL NAM 1991 CD14-50843 CNV UBND LÂM HẢI   381651029 4 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
19 VÕ QUỐC CẤM NAM 1983 CD14-50844 GV TTDN   381115354 5 350 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
20 PHẠM TRUNG TÍNH NAM 1989 CD14-50845 CNV UBND TT    385459390 6 350 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
21 TRẦN MỸ THUẬT NAM 1981 CD14-50846 CNV TT VH&TT   381116565 6 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
22 LÝ KIM NGÂN NỮ 1982 CD14-50847 HSSV KV1 KHÓM 4   381187612 1 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
23 DANH NGỌC SANG NAM 1985 CD14-50848 GV TT DN   381427201 1 250 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
24 PHẠM THỊ THANH NỮ 1988 CD14-50849 CNV   0974937993 381333726 1 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
25 HỒ THÙY MY NỮ 1991 CD14-50850 CNV VPHĐND -UBND 0946603669   1 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
26 LÊ VĂN HUẤN NAM 1976 CD14-50851 GV TH 2 HIỆP TÙNG     1 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
27 NGUYỄN VĂN ĐẾ NAM 1987 CD14-50852 CA CA HUYỆN  0914414148   2 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
28 NGUYỄN HẢI ĐĂNG NAM 1991 CD14-50853 CNV CA HUYỆN    381484807 2 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
29 LÊ MINH GINL NAM 1987 CD14-50854 CNV CA HUYỆN   381367929 3 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
30 HUỲNH KIM ANH NỮ 1991 CD14-50855 CA CA HUYỆN    381484331 10 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
31 NGUYỄN THANH PHƯỚC NAM 1991 CD14-50856 CNV CA HUYỆN    381525999 2 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
32 VÕ MINH TẶNG NAM 1989 CD14-50857 CNV CA HUYỆN    381516789 1 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
33 DƯƠNG QUỐC KHỞI NAM 1989 CD14-50858 CNV CA NGỌC HIỂN   381344333 2 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
34 MẠC MINH TÚ NAM 1988 CD14-50859 CNV CA HUYỆN    381378396 2 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
35 PHẠM VĂN GIANG NAM 1985 CD14-50860 CNV K3 TT RG     1 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
36 LÊ VĂN TUẤN NAM 1990 CD14-50861 CNV KHÓM 3 TT      1 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
37 NGUYỄN ĐỨC TUẤN NAM 1990 CD14-50862 ĐBPCK   132008028 1 350 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
38 MAI CHÍ THOẠI NAM 1995 CD14-50863 ĐBPCK   381778573 1 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
39 HUỲNH THANH GIÀU NAM 1986 CD14-50864 CNV KHÓM 3 TT   385327783 3 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
40 TRANG ĐỨC NHẪN NAM 1992 CD14-50865 CNV KHÓM 6 TT    381561255 1 250 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
41 ĐINH VƯƠNG ANH NAM 1991 CD14-50866 CA CA HUYỆN    381546041 1 350 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
42 TRẦN Y BÌNH NAM 1993 CD14-50867 CNV CATT RẠCH GỐC   381662616 1 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
43 NGUYỄN MINH PHƯƠNG NAM 1991 CD14-50868 ĐBPCK   381376657 1 350 AB ÂM ÂM ÂM ÂM    
44 NGUYỄN THIÊN THANH NAM 1992 CD14-50869 ĐBPCK     9 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
45 LÊ HẢI LÂM NAM 1994 CD14-50870 ĐBPCK 0913740809   1 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
46 NGÔ NGHĨA NHÂN NAM 1995 CD14-50871 ĐỒN BP CK     1 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
47 NGUYỄN ĐÌNH VĂN  NAM 1993 CD14-50872 CNV CA HUYỆN      1 250 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
48 VÕ HOÀNG KHÔN NAM 1988 CD14-50873 CNV KHÓM 6 TT    381422041 1 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
49 NGUYỄN QUỐC CHIẾN NAM 1989 CD14-50874 ĐBPCK   381576182 1 350 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
50 LÝ THANH TÙNG NAM 1983 CD14-50875 ĐBPCK     1 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
51 NGUYỄN TRUNG HUỆ NAM 1983 CD14-50876 CNV UBND  TGĐ     1 350 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
52 ĐOÀN QUYẾT TUÂN NAM 1993 CD14-50877   TGĐ     1 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
53 NGUYỄN BẢO XUYÊN NAM 1992 CD14-50878   TAM GIANG     1 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
54 NGUYỄN HỮU TRANG NAM 1990 CD14-50879 Y TẾ TRẠM Y TẾ TT   381625621 1 350 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
55 VÕ QUỐC NGHI NAM 1988 CD14-50880 CNV UBND VIÊN AN   381632803 1 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
56 LÊ MINH DŨNG NAM 1983 CD14-50881 CNV BCHQSVIÊN AN   381071002 1 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
57 NGUYỄN KHÔNG QUÂN NAM 1985 CD14-50882 CNV VIÊN AN    381276171 1 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
58 NGUYỄN THANH THOẢNG NAM 1991 CD14-50883 CNV UBND VAĐ   381480965 1 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
59 NGUYỄN TRUNG HẬU NAM 1996 CD14-50884 HSSV  KV2, TT     1 250 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
60 HUỲNH ÚT LUYẾN NỮ 1984 CD14-50885 CNV ĐẤT MỚI   381288269 1 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
61 NGUYỄN MINH ĐỨC NAM 1979 CD14-50886 GV TH4 ĐẤT MỚI   183120527 2 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
62 PHẠM QUỐC NGHỊ NAM 1988 CD14-50887 CNV CTY CPXNK    381523194 6 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
63 NGUYỄN XUÂN HOÀNG NAM 1982 CD14-50888 GV THCS TG 0944146766   2 350 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
64 NGÔ VĂN GIANG NAM 1988 CD14-50889 CNV CA TT      2 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
65 LÝ CHÂU TÂN NAM 1985 CD14-50890 CNV CTY CPXNK      7 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
66 TRẦN NHẬT TRƯỜNG NAM 1983 CD14-50891 CNV CTY CPXNK    381149548 13 350 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
67 HUỲNH PHƯƠNG TRANG NỮ 1979 CD14-50892 CNV LĐTBXH    362090319 6 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
68 NGUYỄN MINH VƯƠNG NAM 1989 CD14-50893 CNV UBNDLÂM HẢI   381546745 2 350 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
69 NGUYỄN VĂN DỄ NAM 1988 CD14-50894 CNV CTY CPXNK      6 350 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
70 VĂN TRUNG HIẾU NAM 1990 CD14-50895 CNV LĐTBXH    381828322 4 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
71 NGUYỄN KA HAI NAM 1987 CD14-50896   TAM GIANG 0917677661   2 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
72 PHẠM LA TY PHONG NAM 1993 CD14-50897   NĂM CĂN      2 250 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
73 NGUYỄN VĂN ĐẠT NAM 1986 CD14-50898 GV TAM GIANG     3 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
74 NGUYỄN ANH KIỆT NAM 1995 CD14-50899 CNV TAM GIANG       2 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
75 TRẦN HOÀNG LĨNH NAM 1981 CD14-50900 CNV  TAM GIANG   385325701 4 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
76 QUÁCH VĂN THIÊN NAM 1980 CD14-50901 GV TH1 TAM GIANG 0973737191   3 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
77 TRẦN TẤN ĐỦ NAM 1984 CD14-50902 CNV TAM GIANG        4 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
78 HUỲNH BA PHIÊN NAM 1986 CD14-50903 CNV UBND TG   381411457 6 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
79 ĐẦY PHƯƠNG ĐÔNG NAM 1990 CD14-50904 GV TAM GIANG 0915510172   2 350 AB ÂM ÂM ÂM ÂM    
80 NGUYỄN TẤN TOÀN NAM 1981 CD14-50905 CNV ĐẤT MỚI   381228816 1 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
81 NGUYỄN HUỲNH OANH NỮ 1965 CD14-50906 CNV  HIỆP TÙNG     3 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
82 TRƯƠNG VŨ TRƯƠNG NAM 1980 CD14-50907 ND KV 2 KHÓM 9   381503849 5 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
83 NGUYỄN THỊ NHÍ NỮ 1994 CD14-50908 CNV CTY CPXNK      5 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
84 LÊ VĂN KIỆT NAM 1988 CD14-50909    LÂM HẢI    381592469 3 250 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
85 TRẦN MINH HIẾU NAM 1987 CD14-50910 CNV  ĐẤT MỚI    381490371 1 250 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
86 PHẠM VĂN TÚY NAM 1980 CD14-50911 ND  LÂM HẢI  0979270841   2 350 AB ÂM ÂM ÂM ÂM    
87 TẠ TRỌNG HẢI NAM 1976 CD14-50912 CNV UBND V AN   380838236 3 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
88 TÔ VĂN NHUẬN NAM 1988 CD14-50913 CNV TT PTQ    381481725 5 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
89 NGUYỄN THỊ CẨM NỮ 1985 CD14-50914   ĐẤT MỚI    381333506 7 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
90 LÊ THÀNH CÔNG NAM 1962 CD14-50915 CNV LÂM HẢI 0917770907   5 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
91 LÊ MINH CƯỜNG NAM 1968 CD14-50916 Y TẾ BVĐK   380862017 22 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
92 LÊ HOÀNG ĐIỂM NAM 1973 CD14-50917 CNV KHÓM 1 TT   381054441 2 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
93 PHẠM DUY ĐỘ NAM 1983 CD14-50918 GV HÀNG VỊNH    164173087 14 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
94 CHU ĐỨC TUẤN NAM 1988 CD14-50919 CA CA TT    381411996   250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
95 HUỲNH TRƯỜNG HẬN NAM 1984 CD14-50920 CNV CA HUYỆN    381281301 3 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
96 TẠ HẢI ĐĂNG NAM 1990 CD14-50921 CNV BCHQSVIÊN AN   381428431 2 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
97 THÁI THỊ KIM DUNG NỮ 1989 CD14-50922 CNV UBNDVIÊN AN    381346742 7 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
98 HUỲNH MINH DƯƠNG NAM 1992 CD14-50923   CÁI NAI TT   381683132 3 350 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
99 LÊ QUỐC TOẢN NAM 1990 CD14-50924 CNV CA RẠCH GỐC     2 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
100 NGUYỄN SƠN VẠN NAM 1992 CD14-50925 CA CA RẠCH GỐC 0944116171   3 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
101 LÊ QUỐC PHÒNG NAM 1991 CD14-50926   NĂM CĂN     2 350 AB ÂM ÂM ÂM ÂM    
102 DANH PHẠM THỊ HỒNG DIỄM NỮ 1987 CD14-50927 Y TẾ TRẠM Y TẾ TGĐ   381275424 3 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
103 TRẦN THỊ TRÚC LINH NỮ 1983 CD14-50928    KHÓM TT      1 250 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
104 LÊ VĂN TÀI NAM 1985 CD14-50929 CNV UBND TGĐ   381281572 3 350 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
105 NGUYỄN CHÍ TOÀN NAM 1985 CD14-50930 GV THCS HT   381357114 2 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
106 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG NỮ 1989 CD14-50931 GV ẤP 5 HT   381421566 3 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
107 PHAN VIỆT ĐIỀU NAM 1986 CD14-50932 CNV TGĐ   381503364 3 350 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
108 NGUYỄN THANH TÂM NAM 1983 CD14-50933 ND TGĐ   381455163 5 350 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
109 TRẦN HIỀN HUYNH NAM 1986 CD14-50934 CNV UBND ĐM     1 250 O            
110 BÙI THANH HOÀNG NAM 1990 CD14-50935 CNV  ĐẤT MỚI   381525632 1 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
111 NGÔ VĂN NA NAM 1980 CD14-50936 ND LÂM HẢI 0947381228   1 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
112 ĐỖ NGỌC GIÀU NAM 1990 CD14-50937 GV TH 1 TG   381472210 1 350 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
113 NGUYỄN VIẾT THÔNG NAM 1990 CD14-50938 CNV BHXH    381476558 1 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
114 LÊ ANH HUÂN NAM 1992 CD14-50939 CNV CA NĂM CĂN   381671487 1 350 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
115 TRƯƠNG MINH HẬU NAM 1987 CD14-50940 CNV  HÀNG VỊNH   381278347 2 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
116 ĐINH HOÀNG LÂM NAM 1988 CD14-50941 CNV CA RẠCH GỐC     22 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
117 TRƯƠNG MINH VƯƠNG NAM 1986 CD14-50942 CNV HÀNG VỊNH    381354133 2 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
118 NGUYỄN TẤN LỘC NAM 1982 CD14-50943 CNV CA HV 0917832545   3 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
119 NGÔ HOÀNG VŨ NAM 1990 CD14-50944 CA CARẠCH GỐC   381509968 6 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
120 LÊ CHÍ TRUNG NAM 1990 CD14-50945 CNV TGĐ   381564973 2 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
121 LÊ VĂN NHU NAM 1982 CD14-50946 CNV TGĐ 0919943552   3 350 O            
122 NGUYỄN VĂN CHIẾN NAM 1989 CD14-50947 CAN TGĐ   381661076 3 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
123 HUỲNH TRƯỜNG GIANG NAM 1962 CD14-50948 ND TT RẠCH GỐC   381134202 1 350 O            
124 NGUYỄN THANH NHÂN NAM 1992 CD14-50949   TT RẠCH GỐC   381662670 2 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
125 KIỀU QUỐC ĐOÀN NAM 1986 CD14-50950 CNV CA RẠCH GỐC   381278805 1 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
126 VĂN CÔNG HẢO NAM 1994 CD14-50952 ND LÂM HẢI      1 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
127 HOÀNG ANH TUẤN NAM 1977 CD14-50953 CNV  HÀNG VỊNH   381026171 1 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
128 PHẠM BÉ CHANH NAM 1989 CD14-50954 LĐTD TT RẠCH GỐC    381770617 1 250 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
129 LÊ HOÀNG NAM 1987 CD14-50955 CNV  HÀNG VỊNH   381385525 1 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
130 NGUYỄN THÀNH THẬT NAM 1989 CD14-50956 CNV TT RẠCH GỐC     1 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
131 HUỲNH VĂN TÀI NAM 1982 CD14-50957 Y TẾ BVĐK    381110377 9 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
132 NGUYỄN VĂN ĐOÀN NAM 1991 CD14-50958 CNV TT RẠCH GỐC   381675070 1 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
133 ĐOÀN THANH TUẤN NAM 1984 CD14-50959 Y TẾ BVĐK    381269446 1 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
134 TIẾT MỸ KHANH NAM 1989 CD14-50960 CNV TT RẠCH GỐC    381424003 1 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
135 DIỆP THÀNH ĐƯỢC NAM 1989 CD14-50961 LĐTD TT RẠCH GỐC  0945516509     250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
136 NGUYỄN TUẤN THANH NAM 1985 CD14-50962   HÀNG VỊNH    381225161 1 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
137 NGUYỄN VIỆT BẮC NAM 1990 CD14-50963       381623966 1 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
138 LÊ THỊ LIỄU NỮ 1968 CD14-50964 ND ẤP 5 HIỆP TÙNG 01272883306 2 350 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
139 NGUYỄN HỒNG PHƯỜNG NAM 1991 CD14-50965 CNV TGĐ   381611296 2 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
140 NGUYỄN ANH DUY NAM 1995 CD14-50966 HSSV TGĐ   381714080 1 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
141 NGUYỄN TRUNG TÍN NAM 1988 CD14-50967 LĐTD TGĐ   381436205 1 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
142 DƯƠNG LỄ NAM 1992 CD14-50968   TT GR   381698170 1 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
143 VĂN TẤN TÀI NAM 1995 CD14-50969 ND HÀM RỒNG        350 B            
144 VÕ VĂN QUÝ NAM 1984 CD14-50970 LĐTD TT NC   381426628 1 250 A            
145 NGUYỄN THỊ NƠI NAM 1989 CD14-50971 CNV HỘI ĐÔNG Y   381393654 4 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
146 TRẦN VĂN LỚN NAM 1980 CD14-50972 BAN CHQS    380862601 3 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
147 TRỊNH KIỀU MƠ NỮ 1980 CD14-50973 CNV HUYỆN ĐOÀN    381102291 15 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
148 LÝ THỊ HƯƠNG LAN NỮ 1989 CD14-50974 CNV HÀM RỒNG 0918882809   5 350 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
149 NGUYỄN CAM LINH NAM 1992 CD14-50975 HSSV HÀNG VỊNH    381525509 2 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
150 ĐOÀN CHÍ HƯỚNG NAM 1986 CD14-50976 CA CA TT   381340244 4 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
151 VÕ QUỐC KHÁNG NAM 1984 CD14-50977 LĐTD TGĐ   381281438 1 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
152 NGUYỄN VĂN NHIỆM NAM 1989 CD14-50978 ND VAĐ   381348503 2 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
153 PHẠM TUẤN ANH NAM 1994 CD14-50979 GV THCS LÂM HẢI   381611070 2 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
154 NGUYỄN CÔNG LỊCH NAM 1990 CD14-50980 ND VAĐ   381428900 3 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
155 DƯ HỒNG NHI NAM 1982 CD14-50981 ND VAĐ 0949395235   1 350 B            
156 NGUYỄN CHÍ NGUYÊN NAM 1986 CD14-50982 GV TTGDTX   381216032 3 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
157 LÝ THỊ THÚY VY NỮ 1993 CD14-50984 LĐTD HÀM RỒNG      1 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
158 NGUYỄN MINH DẼN NAM 1981 CD14-50985 CNV TT RẠCH GỐC   381343868 1 250 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
159 LƯƠNG HUỲNH HẢI NAM 1985 CD14-50986 CNV VAĐ   381265137 2 350 AB ÂM ÂM ÂM ÂM    
160 NGUYỄN MINH CHIỀU NAM 1960 CD14-50987 CNV TMN SAO MAI 0985378471   2 350 O            
161 VĂN CÔNG TỎ NAM 1962 CD14-50988 ND VAĐ   380379339 1 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
162 NGUYỄN DƯƠNG LINH NỮ 1994 CD14-50989 ND HÀM RỒNG    381671340 1 250 AB ÂM ÂM ÂM ÂM    
163 ĐẶNG HOÀI NAM NAM 1992 CD14-50990 ND  HÀM RỒNG      1 350 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
164 THÁI ĐÔ NIN NAM 1988 CD14-50991   KHÓM 7 TT    381489325 1 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
165 TÔ THỊ NHỎ NỮ 1968 CD14-50992 ND VAĐ 01235071717 1 250 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
166 TRẦN THỊ BẾ NỮ 1990 CD14-50993 ND VAĐ     1 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
167 TRẦN THANH ĐĂNG NAM 1992 CD14-50994   VAĐ 0915765833   1 350 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
168 THÁI THỊ MỸ NỮ 1985 CD14-50995 ND VAĐ     1 250 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
169 NGÔ MINH QUANG NAM 1970 CD14-50996 CNV  HIỆP TÙNG     1 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
170 NGUYỄN VĂN DŨNG NAM 1956 CD14-50997 ND VAD 01246822691 1 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
171 ĐỖ TRÚC BẢO NAM 1985 CD14-50998 ND VAĐ   381225191 1 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
172 ĐỖ NINH TRUNG NAM 1982 CD14-50999 CNV VAĐ 0949281292   1 350 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
173 THÁI TRUNG GIANG NAM 1990 CD14-51000 CNV VAĐ   381481696 1 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
174 NGUYỄN PHÚ THỌ NAM 1992 CD14-51001   HÀNG VỊNH  0966542122   1 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
175 DƯƠNG THỊ NGỌC HÀ NỮ 1967 CD14-51002   VAĐ   381712404 1 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
176 THÁI VINH HIỂN NAM 1995 CD14-51003 LĐTD VAĐ 0915158153   1 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
177 QUÁCH MINH TIẾN NAM 1993 CD14-51004 LĐTD VAD 0916447346   1 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
178 MÃ THANH PHƯƠNG NAM 1986 CD14-51005 CA TÂN AN TÂY   381232732 1 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
179 TIẾT MỸ TƯỜNG NAM 1983 CD14-51006 CNV TÂN AN TÂY   381331548 1 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
180 LÊ CHÍ LINH NAM 1991 CD14-51007 CNV TÂN AN TÂY   381489298 1 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
181 TẠ THANH ANH TRÍ NAM 1987 CD14-51008 CNV TÂN AN TÂY   381331507 1 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
182 VÕ HOÀNG CHẤT NAM 1990 CD14-51009   VAD   381429212 1 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
183 ĐẶNG HOÀNG GIANG NAM 1989 CD14-51010 CA CA TT    381336251 6 250 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
184 ĐỖ CÔNG ĐOÀN NAM 1958 CD14-51011 ND VAD   391348518 1 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
185 TẠ VĂN BÉ NAM 1990 CD14-51012 CNV HÀM RỒNG   384472055 2 350 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
186 NGUYỄN TRÚC PHƯƠNG NỮ 1977 CD14-51013 CNV HIỆP TÙNG   381020061 2 350 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
187 THÁI HÒA LIL NAM 1993 CD14-51014   VADD 0944665574 381526363 1 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
188 PHAN HỒNG DIÊU NỮ 1992 CD14-51015 CA TÂN AN TÂY   381680897 2 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
189 TRẦN TRUNG BÌNH NAM 1957 CD14-51016 CNV TT NĂM CĂN   380151718 1 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
190 NGÔ HẢI BẰNG NAM 1991 CD14-51017 CNV VAD   381481298 1 350 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
191 PHẠM THỊ NGA NỮ 1990 CD14-51018 Y TẾ HỘI ĐÔNG Y    381579412 1 250 O ÂM ÂM ÂM ÂM    
192 LÊ MINH THẮNG NAM 1986 CD14-51019 CNV VAD   381452610 1 250 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
193 LÊ NGỌC HIỀN NỮ 1983 CD14-51020 ND VAD 01239008205 1 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
194 NGUYỄN THỊ RIÊNG NỮ 1990 CD14-51021   KHÓM 8 TT    381436905 1 250 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
195 ĐỖ QUỐC VŨ NAM 1985 CD14-51022 CNV TÂN AN TÂY   381290655 1 250 AB ÂM ÂM ÂM ÂM    
196 TRƯƠNG BÍCH THUẬN NAM 1975 CD14-51023 CNV HỘI CTĐ     8 250 A ÂM ÂM ÂM ÂM    
197 LÂM KÍ HẸN NAM 1979 CD14-51024 CNV HỘI CTĐ   381168553 11 350 B ÂM ÂM ÂM ÂM    
198 LẠI HỒNG MI NỮ 1990 CD14-51025 Y TẾ BV ĐK  0942621703     250 A ÂM ÂM ÂM ÂM    

Tác giả bài viết: Trương Bích Thuận
Nguồn tin: Bích Thuận
Đánh giá bài viết
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin cũ hơn

 
xemtivi
ubndnamcan

Thống kê truy cập

  • Đang truy cập: 10
  • Hôm nay: 476
  • Tháng hiện tại: 114577
  • Tổng lượt truy cập: 2221977